Schools · Vinh Long Province
# Schools in Vinh Long Province

430 schools are mapped in Vinh Long Province, Vietnam, in Overture Maps and OpenStreetMap open data. The one closest to the centre of Vinh Long Province is Trường Tiểu học Tô Thị Huỳnh, about 4.5 km away. Page 2 of 5.

## Schools in Vinh Long Province
| Name | Province | From centre | |
| Mầm Non TT Cầu Quan | — | 25 km | Map |
| Trường Mẫu Giáo Thị Trấn Cầu Quan | — | 25 km | Map |
| Trường THPT Dương Quang Đông | — | 25 km | Map |
| Duong Quang Dong High School | — | 25 km | Map |
| Trường Trung Học Phổ Thông Cầu Ngang B | — | 25 km | Map |
| Trường Mầm Non Thị Trấn Cầu Kè | — | 25 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Mỹ Hưng | — | 25 km | Map |
| Trường tiểu học Mỹ Hưng | — | 25 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Cầu Quan | — | 25 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Cầu Kè | — | 25 km | Map |
| Trường mầm non Thạnh Phú | — | 25 km | Map |
| Tieu hoc huu thanh C | — | 26 km | Map |
| Trường tiểu học tt.Thạnh Phú | — | 26 km | Map |
| Truong Thcs Tran Thi Tiet | — | 26 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Hoa Loc | — | 26 km | Map |
| Trường Mầm non Thiên Thần Nhỏ | — | 27 km | Map |
| Trường THPT Ngô Văn Cấn Vĩnh Long | — | 27 km | Map |
| Trường mầm non Hưng Khánh Trung A | — | 27 km | Map |
| Trường THCS Thới Hòa | — | 27 km | Map |
| Truong THCS Truong Tan Huu | — | 27 km | Map |
| Trường THCS Đặng Thị Hai | — | 27 km | Map |
| Trường Tiểu Học Long Sơn C | — | 28 km | Map |
| Trường THCS THỊ TRẤN CÁI TẮC | — | 28 km | Map |
| Trường Thcs phước mỹ trung | — | 28 km | Map |
| Trường TH MLB - Phân hiệu Mỹ Long | — | 28 km | Map |
| Trường Tiểu học Mỹ Long | — | 28 km | Map |
| Trường THCS và THPT Phan Văn Đáng | — | 28 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở & Trung học phổ thông Phan Văn Đáng | — | 28 km | Map |
| trường tiểu học phước mỹ trung | — | 28 km | Map |
| Tan Loi Thanh - Truong Tieu Hoc Tan Loi Thanh | — | 28 km | Map |
| An Thuan - Truong Tieu Hoc An Thuan | — | 29 km | Map |
| Trường Tiểu Học Thị Trấn B | — | 29 km | Map |
| Trường thcs Thị trấn Mỹ Long | — | 29 km | Map |
| Mầm non vĩnh xuân | — | 29 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Ham Giang A | — | 30 km | Map |
| THPT Vĩnh Xuân HS-Confessions | — | 30 km | Map |
| THPT Hàm Giang | — | 30 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Sơn Phú | — | 30 km | Map |
| Trường THCS Hưng Nhượng (mới) | — | 30 km | Map |
| Trường Tiểu Học - Trung Học Cơ Sở Hiệp Mỹ Đông | — | 31 km | Map |
| Trường tiểu học Hưng Nhượng | — | 31 km | Map |
| Tan Thanh - Truong Thcs Tan Thanh | — | 32 km | Map |
| Trường Mẫu Giáo Tuổi Thơ | — | 33 km | Map |
| Truong Mam Non TT.Cai Nhum | — | 33 km | Map |
| Trường Tiểu học Ngũ Lạc B | — | 33 km | Map |
| Trường Thcs Lương Phú | — | 33 km | Map |
| Nguyen Van Thiet High School | — | 33 km | Map |
| Trường Mầm Non Thị Trấn | — | 33 km | Map |
| Truong Mam Non TT.Cai Nhum | — | 33 km | Map |
| Trường THCS Thị Trấn Cái Nhum | — | 33 km | Map |
| Trường THCS Đôn Xuân | — | 33 km | Map |
| Trường Tiểu học Đôn Xuân A | — | 33 km | Map |
| Trường Mầm Non Tích Thiện | — | 33 km | Map |
| Trường Phổ thông Dân tộc Nội trú Trung học cơ sở huyện Duyên Hải | — | 33 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Ngũ Lạc | — | 33 km | Map |
| Trường THCS Ngũ Lạc | — | 33 km | Map |
| Trường THPT Lạc Long Quân | — | 33 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Lạc Long Quân | — | 33 km | Map |
| Trường Tiểu học Ngũ Lạc B (điểm Bổn 1) | — | 33 km | Map |
| Trường Tiểu học Ngũ Lạc B (điểm Bổn 2) | — | 33 km | Map |
| Trường Tiểu học Ngũ Lạc B (điểm Ông Cui) | — | 34 km | Map |
| Trường THPT Tam Bình | — | 34 km | Map |
| Trường Tiểu học Ngũ Lạc A | — | 34 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Võ Văn Kiệt Chợ Lách Bến Tre | — | 34 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Lương Hòa | — | 34 km | Map |
| Trường Mẫu Giáo Ngũ Lạc | — | 34 km | Map |
| Trường Tiểu Học An Phước A | — | 34 km | Map |
| Truong Mau Giao Binh Minh | — | 34 km | Map |
| Trường tiểu học Mỹ Thạnh An | — | 34 km | Map |
| Trường Mầm Non Khai Trí | — | 35 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Mỹ Hóa | — | 35 km | Map |
| Trường THCS Mỹ Hóa - TP. Bến Tre | — | 35 km | Map |
| Truong Mau Giao Đinh An | — | 35 km | Map |
| Trường Tiểu Học Ngũ Lạc A Điểm Đường Liếu | — | 35 km | Map |
| Trường tiểu học Thiện Mỹ A | — | 35 km | Map |
| Trung Tam Day Nghe | — | 35 km | Map |
| Trường Mâm non Sao mai | — | 35 km | Map |
| Trường Tiểu học Lương Hòa | — | 35 km | Map |
| Trường Tiểu học Thị trấn Giồng Trôm | — | 35 km | Map |
| Trường Mầm Non Sơn Ca | — | 35 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Phu Tho | — | 35 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Nhon Thanh | — | 35 km | Map |
| Trường Tiểu học Bến Tre | — | 35 km | Map |
| Trường Tiểu học Phú Thọ | — | 35 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Thành phố Bến Tre | — | 36 km | Map |
| Trường THCS Bình Thành | — | 36 km | Map |
| Trường Mầm Non Sen Hồng | — | 36 km | Map |
| Trường Mầm non Đồng Khởi | — | 36 km | Map |
| Trường THCS Thành Phố Bến Tre | — | 36 km | Map |
| Trường Mầm Non Trúc Giang | — | 36 km | Map |
| Trung tâm ngoại ngữ Zela - CN TP Bến Tre | — | 36 km | Map |
| Trường Tiểu Học Phường 8 | — | 36 km | Map |
| Trường Mầm Non Rạng Đông | — | 36 km | Map |
| Trường Mầm Non Hoa Dừa | — | 36 km | Map |
| Trường Tiểu Học Phú Thọ | — | 36 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Phan Thanh Giản | — | 36 km | Map |
| Phan Thanh Giản High School | — | 36 km | Map |
| Trường Mầm Non Thị Trấn Ba Tri | — | 36 km | Map |
| Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu | — | 36 km | Map |
| Trung tâm dạy nghề | — | 36 km | Map |

Source: Overture Maps places (CDLA-Permissive-2.0) and © OpenStreetMap contributors (ODbL).

Nearest first; straight-line distances from the centre of the area. Contact details are not shown.

## More places in Vinh Long Province

## Quick answers
- How many schools are in Vinh Long Province? 430 mapped (Overture Maps, OpenStreetMap)
- Which school is nearest to the centre of Vinh Long Province? Trường Tiểu học Tô Thị Huỳnh, about 4.5 km away

---
Canonical: https://wherepedia.org/vietnam/vinh-long/schools/2/ · Updated 2026-11-03 · Data: national censuses and statistics offices (sources named in each section); © OpenStreetMap contributors (ODbL); Overture Maps; GeoNames; NASA POWER.
