Schools · Thanh Hoa Province
# Schools in Thanh Hoa Province

653 schools are mapped in Thanh Hoa Province, Vietnam, in Overture Maps and OpenStreetMap open data. The one closest to the centre of Thanh Hoa Province is Truong THPT Tho Xuan 4, about 2.1 km away. Page 5 of 7.

## Schools in Thanh Hoa Province
| Name | Province | From centre | |
| Mầm Non Smartkids- Bỉm Sơn | — | 40 km | Map |
| Trường Mầm Non Quảng Hưng | — | 40 km | Map |
| Trường Tiểu Học Thị Trấn Bút Sơn 2 | — | 40 km | Map |
| Khoa Kinh Tế - Trường CĐ Nông Nghiệp Thanh Hoá | — | 40 km | Map |
| Trường Mầm non Hoằng Thịnh | — | 40 km | Map |
| Trường THCS Quảng Hưng | — | 40 km | Map |
| Truong Mam non Song ngu Aplus Bim Son | — | 40 km | Map |
| Mầm Bon Tư Thục Baby | — | 40 km | Map |
| An Tâm - Trung tâm hỗ trợ Bé Tự kỷ | — | 40 km | Map |
| Trường Mầm Non Ba Đình-Bỉm Sơn | — | 40 km | Map |
| Mầm Non Sắc màu Nghệ thuật | — | 40 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Hà Văn Mao | — | 40 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Điền Trung | — | 40 km | Map |
| Trường THPT Bỉm Sơn | — | 40 km | Map |
| Mầm Non Quốc Tế Noah Cơ sở Bút Sơn | — | 40 km | Map |
| Mầm Non SA School | — | 40 km | Map |
| Trường mẫu giáo Hoằng Lộc | — | 40 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Huệ | — | 40 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Bỉm Sơn | — | 40 km | Map |
| Trường Tiểu học Quảng Đông | — | 40 km | Map |
| Trường MN Hoằng Thái | — | 40 km | Map |
| Trường Mầm Non Delta | — | 41 km | Map |
| Trường Tiểu học Hoằng Đạt | — | 41 km | Map |
| Truong Mam Non Quang Dong | — | 41 km | Map |
| Trường Mầm Non Hà Lai | — | 41 km | Map |
| Trường THCS Tố Như | — | 41 km | Map |
| Xa Van Hoa- Nong Cong- Thanh Hoa. | — | 41 km | Map |
| Trường Mầm Non Tân Phong 3 | — | 41 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Du | — | 41 km | Map |
| Trường THCS Hoằng Đạt | — | 41 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Quảng Xương 1 | — | 41 km | Map |
| THPT Quảng Xương I - Thanh Hóa | — | 41 km | Map |
| Truong Trung Hoc Le Quy Đon | — | 41 km | Map |
| Phân Hiệu Quảng Văn | — | 41 km | Map |
| Trường Tiểu học Quảng Đức Quảng Xương thanh hoá | — | 41 km | Map |
| Truong Thcs Van Thang | — | 41 km | Map |
| Hoang Thai - Truong Thcs Hoang Thai | — | 41 km | Map |
| Trường tiểu học quảng Phong | — | 41 km | Map |
| Trường Tiểu học Hoằng Đại | — | 41 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Ha Lan | — | 41 km | Map |
| Trường Mầm Non Quảng Văn | — | 41 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Minh Tho | — | 41 km | Map |
| Trường Thcs Phong Lộc | — | 41 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Lê Hồng Phong | — | 41 km | Map |
| Trường THPT Lê Hồng Phong | — | 41 km | Map |
| Mầm non song ngữ A Plus Nông Cống | — | 42 km | Map |
| Ocean Edu Lương Sơn | — | 42 km | Map |
| Trường tiểu học Hoằng Đạo | — | 42 km | Map |
| Trường tiểu học Vạn Hòa | — | 42 km | Map |
| Trường Mầm Non Xã Vạn Hòa | — | 42 km | Map |
| Trường mầm non Kim Ngọc | — | 42 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Van Thien | — | 42 km | Map |
| Trung Tâm Chính Trị Huyện Nông Cống | — | 42 km | Map |
| Mầm non song ngữ Happy Smile | — | 42 km | Map |
| Truong Thcs Hoang Thang | — | 42 km | Map |
| Trường Tiểu học Kim Đồng xã Nông Cống | — | 42 km | Map |
| Trường THPT Nông Cống 1 | — | 42 km | Map |
| Trường Mầm Non Thị Trấn Nông Cống | — | 42 km | Map |
| Trường tiểu học Quảng Phú | — | 42 km | Map |
| Trường Tiểu học Quảng Đức Quảng Xương thanh hoá | — | 43 km | Map |
| Trường Tiểu học Hoằng Thắng | — | 43 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Tt.nong Cong | — | 43 km | Map |
| Trường Mầm non Hoằng Thắng | — | 43 km | Map |
| Trường Mầm Non Xi Măng Bỉm Sơn | — | 43 km | Map |
| Trường Mầm Non Minh Nghĩa | — | 43 km | Map |
| Trường Tiểu Học Đông Sơn | — | 43 km | Map |
| THCS Phú Hải Toại | — | 43 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Thiet Ong 2 | — | 43 km | Map |
| Quang Đuc - Truong Tieu Hoc Quang Đuc | — | 43 km | Map |
| MẦM Non TƯƠNg Lai | — | 43 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Quảng Xương 2 | — | 44 km | Map |
| trường tiểu học Hoằng Tân | — | 44 km | Map |
| Trường Tiểu Học Hoàng Giang | — | 44 km | Map |
| Trường Tiểu Học Hoằng Phong | — | 44 km | Map |
| Trường Mầm Non Lương Nội | — | 44 km | Map |
| Trường mầm non Quảng Tâm | — | 44 km | Map |
| Trường THCS Quảng Tâm | — | 44 km | Map |
| trường mầm non quảng ngọc | — | 44 km | Map |
| Trường Tiểu Học Hoa Lộc | — | 44 km | Map |
| Trường Mầm Non Quảng Vọng | — | 45 km | Map |
| Trường mầm non Hoằng Châu | — | 45 km | Map |
| Trường THCS Nguyễn Hồng Lễ - Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | — | 45 km | Map |
| Trường Tiểu Học Xã Hoằng Yến | — | 45 km | Map |
| Trường THCS Hoa Lộc - Phân Hiệu Hòa Lộc | — | 45 km | Map |
| Cổng trường PTTH Chu Văn An | — | 45 km | Map |
| Đoàn Trường THPT Chu Văn An - Quảng Xương 3 - Thanh Hoá | — | 45 km | Map |
| Trường Tiểu học Hoằng Châu | — | 45 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Chu Văn An | — | 45 km | Map |
| Trường Thcs Lương Ngoại | — | 45 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Hoằng Hóa | — | 45 km | Map |
| Trường THCS Quảng Minh -TP Sầm Sơn | — | 45 km | Map |
| Trường Mầm Non hoằng phong | — | 45 km | Map |
| THPT Hoằng Hóa | — | 45 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Hoằng Hóa 3 | — | 45 km | Map |
| Truong Trung Hoc Co So Quang Binh | — | 45 km | Map |
| Mầm non Bầu Trời Xanh | — | 46 km | Map |
| Trường THCS Lê Quang Trường - Hoằng Tiến | — | 46 km | Map |
| Mầm Non Tư Thục Tia Nắng | — | 46 km | Map |
| Trường Mầm Non Quảng Nhân | — | 46 km | Map |
| Trường Tiểu học Hoằng Ngọc | — | 46 km | Map |

Source: Overture Maps places (CDLA-Permissive-2.0) and © OpenStreetMap contributors (ODbL).

Nearest first; straight-line distances from the centre of the area. Contact details are not shown.

## More places in Thanh Hoa Province

## Quick answers
- How many schools are in Thanh Hoa Province? 653 mapped (Overture Maps, OpenStreetMap)
- Which school is nearest to the centre of Thanh Hoa Province? Truong THPT Tho Xuan 4, about 2.1 km away

---
Canonical: https://wherepedia.org/vietnam/thanh-hoa/schools/5/ · Updated 2026-11-03 · Data: national censuses and statistics offices (sources named in each section); © OpenStreetMap contributors (ODbL); Overture Maps; GeoNames; NASA POWER.
