Schools · Quang Tri Province
# Schools in Quang Tri Province

297 schools are mapped in Quang Tri Province, Vietnam, in Overture Maps and OpenStreetMap open data. The one closest to the centre of Quang Tri Province is Trường Tiểu Học Lệ Ninh, about 6.2 km away. Page 2 of 3.

## Schools in Quang Tri Province
| Name | Province | From centre | |
| Trường Tiểu Học Nguyễn Bá Ngọc | — | 43 km | Map |
| Trường THPT Lê Quý Đôn-Bố Trạch-Quảng Bình | — | 44 km | Map |
| Truong THCS & THPT Ben Hai | — | 44 km | Map |
| Trường mầm non Trung Trạch | — | 45 km | Map |
| Trường mầm non BIM BIM | — | 45 km | Map |
| Trường Tiểu Học Số 1 Hoàn Lão | — | 45 km | Map |
| Trường Tiểu Học và THCS Vĩnh Hòa | — | 47 km | Map |
| Phu Đinh - Truong Tieu Hoc Phu Đinh | — | 48 km | Map |
| Trường THCS Đồng Trạch | — | 49 km | Map |
| Trường Mầm non Trung Sơn | — | 50 km | Map |
| Trường THPT Cồn Tiên | — | 50 km | Map |
| Trường PTDTBT Trung học cơ sở Hướng Phùng | — | 51 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Hướng Phùng | — | 51 km | Map |
| Trường Mầm non Gio Sơn | — | 51 km | Map |
| Trường Tiểu Học Cơ Sở Hải Trạch | — | 51 km | Map |
| Thcs SƠN LỘC | — | 52 km | Map |
| Trường Mầm Non Sơn Lộc | — | 53 km | Map |
| THPT Hùng Vương - Quảng Bình | — | 53 km | Map |
| Trường mầm non Linh Hải | — | 55 km | Map |
| Trường THCS Gio Linh | — | 56 km | Map |
| Trường THPT Gio Linh | — | 57 km | Map |
| Trường Mầm Non Sơn Ca | — | 57 km | Map |
| SUN Preschool | — | 58 km | Map |
| Son Trach - Truong Thcs Son Trach | — | 58 km | Map |
| Trường Tiểu học số 1 Quảng Phúc | — | 60 km | Map |
| Trường THPT Lê Thế Hiếu | — | 61 km | Map |
| Trường THPT Đakrông | — | 61 km | Map |
| Trường Tiểu học Hạ Trạch | — | 61 km | Map |
| Thôn Phổ Lại | — | 62 km | Map |
| Trường mầm non Vành Khuyên | — | 62 km | Map |
| Trường Mầm Non Phường 4 | — | 62 km | Map |
| Nhóm Trẻ Đô Rê Mon Kids | — | 62 km | Map |
| Truong THCS Phuc Trach | — | 63 km | Map |
| Mầm Non Đông Thanh Đông Hà | — | 63 km | Map |
| Trường THPT Nguyễn Trãi | — | 63 km | Map |
| Trường Mầm non xã Phúc Trạch | — | 63 km | Map |
| Khe Sanh no 2 Primary School | — | 63 km | Map |
| Trường Tiểu Học Số 2 Khe Sanh | — | 63 km | Map |
| Trường Tiểu Học Sông Hiếu | — | 64 km | Map |
| Trường Trung học Cơ sở Quảng Minh | — | 64 km | Map |
| Khe Sanh no 1 Primary School | — | 64 km | Map |
| Trường Tiểu Học Số 1 Khe Sanh | — | 64 km | Map |
| Trường Tiểu học Quảng Minh | — | 64 km | Map |
| Trường Mầm non Bình Minh | — | 64 km | Map |
| Trung tâm dạy Trẻ Chậm nói, Tự Kỷ Hướng Dương Quảng Trị | — | 64 km | Map |
| Truong Tre Em Khuyet Tat | — | 64 km | Map |
| Trung tâm Bồi dưỡng chính trị huyện Hướng Hóa | — | 64 km | Map |
| Trường Tiểu Học Quảng Thuận | — | 64 km | Map |
| Trường Mầm Non Hướng Dương | — | 64 km | Map |
| Trường THCS Trần Hưng Đạo | — | 64 km | Map |
| Trường Mầm Non Hoa Sen | — | 64 km | Map |
| Trung Tâm Ban Mai Xanh- Dạy trẻ tự kỷ, chậm nói Hướng Hoá | — | 64 km | Map |
| Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc | — | 64 km | Map |
| Trường Mầm Non Hạnh Phúc - Happy Kindergarten | — | 64 km | Map |
| Truong Tieu hoc Tan Lien | — | 64 km | Map |
| Tan Lien Primary School | — | 64 km | Map |
| Trường Tiểu học Hùng Vương - Phân hiệu | — | 64 km | Map |
| Khe Sanh Secondary School | — | 64 km | Map |
| Tân Liên Secondary School | — | 64 km | Map |
| Truong Tiẻu học Hòa Bình | — | 64 km | Map |
| Trường THPT Đông Hà | — | 64 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Hướng Hóa | — | 64 km | Map |
| Trường THPT Hướng Hóa - Quảng Trị | — | 64 km | Map |
| Trường Mầm Non Sơn Ca | — | 65 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Đông Hà | — | 65 km | Map |
| Mầm non Bầu Trời Xanh | — | 65 km | Map |
| Cơ Sở Luyện Thi Nguyễn Trường Tộ - Thị Xã Quảng Trị | — | 65 km | Map |
| Trường PTDTNT Hướng Hóa | — | 65 km | Map |
| Trường Mầm Non Tuổi Thơ | — | 65 km | Map |
| Trường Mầm Non Hoa Sữa | — | 65 km | Map |
| Trường Tiểu học Nguyễn Tất Thành - Đông Hà | — | 65 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Tri Phương | — | 65 km | Map |
| Trường Tiểu Học Hùng Vương | — | 65 km | Map |
| Trường Tiểu Học Phan Bội Châu | — | 65 km | Map |
| Trường Mầm Non Phường 2 | — | 65 km | Map |
| Mầm Non Thiên Thần Nhỏ | — | 65 km | Map |
| Trường Mầm Non Tư Thục Hoa Phượng | — | 65 km | Map |
| Trường Mầm Non Gio Việt | — | 65 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Quang Son 1 | — | 65 km | Map |
| Trung tâm dạy trẻ Chậm nói và Tự kỷ Panda-Đông Hà-Quảng Trị | — | 65 km | Map |
| Trường mầm non Quảng Sơn | — | 65 km | Map |
| Trường Mầm non Lao Bảo | — | 65 km | Map |
| Đoàn Trường Tiểu học Vĩnh Thuỷ | — | 65 km | Map |
| Mầm Non Ánh Sao | — | 65 km | Map |
| Trung tâm dạy trẻ chậm nói, tăng động, tự kỷ HI VỌNG | — | 65 km | Map |
| Trường Tiểu học Tân Lập | — | 65 km | Map |
| Trường Mầm Non Hương Sen | — | 65 km | Map |
| Joyschool Kindergarten | — | 65 km | Map |
| Mầm Non Ánh Sao | — | 65 km | Map |
| Truong Mam Non Sao Mai Truong Mam Non Sao Mai | — | 65 km | Map |
| Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu | — | 65 km | Map |
| Trường Tiểu Học Hàm Nghi | — | 66 km | Map |
| Trường tiểu học Quảng Thọ | — | 66 km | Map |
| Trường Chính Trị Lê Duẩn (Trường Đảng) | — | 66 km | Map |
| Mầm Non Búp Sen Xanh | — | 66 km | Map |
| Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | — | 66 km | Map |
| Le Quy Don Gifted High School | — | 66 km | Map |
| Trường Tiểu Học Số 1 Ba Đồn | — | 66 km | Map |
| Truong THPT So 1 Quang Trach | — | 66 km | Map |
| THPT Lương Thế Vinh - Quảng Bình Confession | — | 66 km | Map |

Source: Overture Maps places (CDLA-Permissive-2.0) and © OpenStreetMap contributors (ODbL).

Nearest first; straight-line distances from the centre of the area. Contact details are not shown.

## More places in Quang Tri Province

## Quick answers
- How many schools are in Quang Tri Province? 297 mapped (Overture Maps, OpenStreetMap)
- Which school is nearest to the centre of Quang Tri Province? Trường Tiểu Học Lệ Ninh, about 6.2 km away

---
Canonical: https://wherepedia.org/vietnam/quang-tri/schools/2/ · Updated 2026-11-03 · Data: national censuses and statistics offices (sources named in each section); © OpenStreetMap contributors (ODbL); Overture Maps; GeoNames; NASA POWER.
