Schools · Lam Dong Province
# Schools in Lam Dong Province

719 schools are mapped in Lam Dong Province, Vietnam, in Overture Maps and OpenStreetMap open data. The one closest to the centre of Lam Dong Province is Trường Tiểu Học Tân Thanh 2, about 12 km away. Page 7 of 8.

## Schools in Lam Dong Province
| Name | Province | From centre | |
| Truong Tieu Hoc Mui Ne 2 | — | 90 km | Map |
| Trường Tiểu Học Mũi Né 1 | — | 90 km | Map |
| Trường Mẫu Giáo Mũi Né | — | 91 km | Map |
| Trường Tiểu Học Mũi Né 3 | — | 91 km | Map |
| Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân | — | 92 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Trần Phú, xã Đăk Sôr, huyện Krông Nô | — | 92 km | Map |
| Trường Trung học Phổ thông Trần Phú | — | 92 km | Map |
| Trường mầm non sao mai dakmil | — | 92 km | Map |
| Trường THPT Đắk Mil | — | 92 km | Map |
| Truong Pho Thong Dan Toc Noi Tru | — | 93 km | Map |
| Trường Mầm Non Sao Mai | — | 93 km | Map |
| Trường THCS Nguyễn Tất Thành, xã Đức Lập, tỉnh Lâm Đồng. | — | 93 km | Map |
| Trường THPT Trần Hưng Đạo - Tỉnh Lâm Đồng | — | 93 km | Map |
| Trường Thcs Thuận Nam | — | 93 km | Map |
| Tran Phu.Tt Đakmil | — | 93 km | Map |
| trường học | — | 94 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Hàm Thuận Nam | — | 94 km | Map |
| Trường Tiểu học Mương Mán | — | 95 km | Map |
| Trường Tiểu Học Tân Phúc 2 | — | 95 km | Map |
| Trường Tiểu học Thuận Nam 1 | — | 95 km | Map |
| Trường tiểu học Tân Lập 1 | — | 95 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Tuy Phong | — | 95 km | Map |
| Trường cấp 3 Tuy Phong | — | 95 km | Map |
| Trường Tiểu học Tiến Thành 1 | — | 96 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Bỉnh Khiêm | — | 96 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Phước Thể | — | 96 km | Map |
| Nhà trẻ Bông Sen | — | 96 km | Map |
| Trường TH Liên Hương 4 | — | 96 km | Map |
| Trường Thcs Lê Lợi. Đăkmil | — | 96 km | Map |
| Trường Tiểu học Liên Hương 4 | — | 96 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Lien Huong 4 | — | 96 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Lê Văn Tám | — | 96 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Lê Văn Tám | — | 96 km | Map |
| Trường cấp 2 Lê Văn Tám | — | 96 km | Map |
| Trường Mầm Non Bông Sen | — | 96 km | Map |
| Trường Tiểu Học Liên Hương 1 | — | 96 km | Map |
| Trường Trung Học Cơ Sở Hoàng Văn Thụ | — | 96 km | Map |
| Trường TH Liên Hương 2 | — | 97 km | Map |
| Tieu Hoc Lien Huong 2 | — | 97 km | Map |
| Trường Tiểu học Liên Hương 2 | — | 97 km | Map |
| Trường Tiểu Học Liên Hương 1 | — | 97 km | Map |
| Trường TH Liên Hương 1 | — | 97 km | Map |
| Tiểu Học Phước Thể 2 | — | 97 km | Map |
| Trường Tiểu Học Liên Hương 3 | — | 97 km | Map |
| Trường TH Liên Hương 3 | — | 97 km | Map |
| Trường Tiểu học Liên Hương 3 (Cơ sở 2) | — | 97 km | Map |
| Trường THCS Tiến Thành | — | 97 km | Map |
| Trường Tiểu Học Kim Đồng | — | 100 km | Map |
| Trường Tiểu học Tân Nghĩa 1 | — | 100 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Tan Nghia 1 | — | 100 km | Map |
| Trường Tiểu học Tân Minh | — | 100 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Tân Minh | — | 101 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Tân Phúc | — | 101 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Đức Tân | — | 102 km | Map |
| Truong THPT Đuc Tan Truong THPT Duc Tan | — | 102 km | Map |
| Trường Tiểu học Tân Phúc | — | 102 km | Map |
| Trường Tiểu học Tân Minh | — | 102 km | Map |
| Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu | — | 102 km | Map |
| Ham Tan High School | — | 102 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Phan Chu Trinh | — | 102 km | Map |
| Trường Tiểu học Tân Nghĩa 2 | — | 103 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Tan Thuan 1 | — | 103 km | Map |
| Tan Nghia Secondary School | — | 103 km | Map |
| Trung tâm Anh ngữ Everest | — | 103 km | Map |
| Tan Nghia 3 Primary School | — | 105 km | Map |
| Trường Tiểu học Tân Hà | — | 108 km | Map |
| Trường Tiểu học Tân Thành 1 | — | 108 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Tan Thanh 2 | — | 108 km | Map |
| Trường Tiểu học Tân Thành 2 | — | 108 km | Map |
| Trường Mẫu giáo Nam Dong | — | 108 km | Map |
| Trường Tiểu Học Tân Hải 2 Truong Tieu Hoc Tan Hai 2 | — | 109 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Tan Tien 2 | — | 110 km | Map |
| Trung Học Cơ Sở Tân Xuân | — | 110 km | Map |
| Trường mẫu giáo Tân Xuân | — | 110 km | Map |
| Lớp MNTT Hoa Hướng Dương Eapô | — | 110 km | Map |
| Trường Tiểu học Tân Xuân 1 | — | 111 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Phạm Hồng Thái | — | 112 km | Map |
| Trường Tiểu Học Nguyễn Huệ | — | 112 km | Map |
| Trường Tiểu học Tân An 1 | — | 114 km | Map |
| Trường Mầm Non Hoa Hồng | — | 115 km | Map |
| Mầm Non Sắc Màu Lagi | — | 115 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Huệ | — | 115 km | Map |
| Trường Tiểu Học Tân An | — | 115 km | Map |
| Trường Tiểu học Tân An 2 | — | 115 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Lý Thường Kiệt | — | 115 km | Map |
| Truong Mau Giao Tan Thien Truong Mau Giao Tan Thien | — | 115 km | Map |
| Trường Tiểu Học Bình Tân | — | 116 km | Map |
| Trường Tiểu Học Bình Tân 2 | — | 116 km | Map |
| Trường Mầm Non Hiểu Thương | — | 116 km | Map |
| Mầm Non Thanh Thương Lagi | — | 116 km | Map |
| Trường Mẫu Giáo Tân Thiện | — | 116 km | Map |
| Trường Mầm Non Song Ngữ Paris LaGi | — | 117 km | Map |
| Anh Ngữ Á Châu Lagi | — | 117 km | Map |
| Trường Tiểu Học Phước Hội 4 | — | 117 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Phước Hội | — | 117 km | Map |
| Trường Tiểu học Phước Hội 1 | — | 117 km | Map |
| Nhà Trẻ Bông Sen | — | 117 km | Map |
| Trường Tiểu Học Phước Hội 2 | — | 117 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Lagi 6 | — | 118 km | Map |
| Trường Tiểu Học Phước Lộc 2 | — | 118 km | Map |

Source: Overture Maps places (CDLA-Permissive-2.0) and © OpenStreetMap contributors (ODbL).

Nearest first; straight-line distances from the centre of the area. Contact details are not shown.

## More places in Lam Dong Province

## Quick answers
- How many schools are in Lam Dong Province? 719 mapped (Overture Maps, OpenStreetMap)
- Which school is nearest to the centre of Lam Dong Province? Trường Tiểu Học Tân Thanh 2, about 12 km away

---
Canonical: https://wherepedia.org/vietnam/lam-dong/schools/7/ · Updated 2026-11-03 · Data: national censuses and statistics offices (sources named in each section); © OpenStreetMap contributors (ODbL); Overture Maps; GeoNames; NASA POWER.
