Pharmacies · Lam Dong Province
# Pharmacies in Lam Dong Province

583 pharmacies are mapped in Lam Dong Province, Vietnam, in Overture Maps and OpenStreetMap open data. The one closest to the centre of Lam Dong Province is Nhà thuốc An Khang, about 15 km away. Page 5 of 6.

## Pharmacies in Lam Dong Province
| Name | Province | From centre | |
| QT Mỹ Diệp ( Nguyễn Thị Mỹ Diệp) | — | 90 km | Map |
| Ngọc Diệp | — | 90 km | Map |
| QT Thanh Lâm ( Hồ Nữ Mỹ Hạnh) thôn Thanh Lâm xã Đức Minh | — | 90 km | Map |
| Nhật Nguyên | — | 90 km | Map |
| đại lý đoan uyên | — | 90 km | Map |
| QT Hoa Lê ( BS Hậu) | — | 90 km | Map |
| QT Thuỳ Trang ( Nguyễn Thị Thuỳ Trang) | — | 90 km | Map |
| QT Nguyễn Thị Mỹ Lệ | — | 90 km | Map |
| QT Nguyên Trinh BS Nguyên | — | 91 km | Map |
| QT Mỹ Lệ | — | 91 km | Map |
| QT Việt Hương | — | 91 km | Map |
| QT Sung Thu ( Lê Thị Trang Thu) | — | 91 km | Map |
| QT Đan Thy | — | 91 km | Map |
| QT Bảo Ngọc ( Phạm Thị Hiếu) Nam Xuân | — | 91 km | Map |
| QT Tôn Nghị | — | 91 km | Map |
| QT Khánh Chi ( Doãn Thị Vân Triều) | — | 91 km | Map |
| QT Gia Phú | — | 91 km | Map |
| QT An Khang | — | 91 km | Map |
| QT Kim Phượng | — | 91 km | Map |
| QT Nguyễn Thị Cẩm | — | 92 km | Map |
| Qt Văn Trung ( Chi Diễm) | — | 92 km | Map |
| Qt Phương Uyên | — | 92 km | Map |
| QT Thiện Bảo | — | 92 km | Map |
| QT Thuý Hoa ( Trần Văn Quảng) Nam Xuân, huyện Krong Nô | — | 92 km | Map |
| QT Nguyễn Văn Hướng | — | 92 km | Map |
| Sỹ Luận | — | 92 km | Map |
| Nhật Minh | — | 92 km | Map |
| QT Như Quỳnh | — | 92 km | Map |
| QT bệnh viện ( Võ Thị Thu Thuý) thuận an đăk mil | — | 92 km | Map |
| QT Hồng Ngọc | — | 92 km | Map |
| QT Anh Đào | — | 92 km | Map |
| QT Phương Thảo | — | 92 km | Map |
| QT An Tâm ( Lê Thị Xuân Nghi) | — | 92 km | Map |
| QT Lê Hồng ( đăk thành, đăk sôr) | — | 93 km | Map |
| Thuốc Tây Lê Hồng | — | 93 km | Map |
| QT Duy Thiện ( Đinh Thị Dịu Hà) Hoàng Quốc Việt | — | 93 km | Map |
| QT Lạc Thiên | — | 93 km | Map |
| QT Duy Anh | — | 93 km | Map |
| QT Mỹ Phước ( Cao Thị Mỹ Phước) Đức Mạnh | — | 93 km | Map |
| QT BS Huy. Nguyễn Hoàng Mỹ Lệ | — | 93 km | Map |
| Thu Lan | — | 93 km | Map |
| Qt Thu Thuý | — | 93 km | Map |
| QT Nguyễn Thị Minh | — | 93 km | Map |
| Quầy thuốc yến phương | — | 93 km | Map |
| Phương Linh | — | 93 km | Map |
| QT Thanh Mai( Vũ Thị Thanh Mai) | — | 93 km | Map |
| Tú Anh | — | 93 km | Map |
| QT Bảo An | — | 93 km | Map |
| QT Cao Chánh | — | 93 km | Map |
| QT Hoàng Thị Lý | — | 93 km | Map |
| QT Trung Tâm ( Hoàng Thị Thanh Thuỷ) 49 Nguyễn Tất Thành | — | 93 km | Map |
| QT Thân Thiện ( Trần Thị Kim Tuyến) | — | 93 km | Map |
| QT 3 ( Nguyễn Văn Khương)80 Nguyễn tất thành | — | 93 km | Map |
| QT Thanh Thuỷ | — | 93 km | Map |
| QT Vân Hoàng ( Nguyễn Thị Vân) | — | 93 km | Map |
| QT Phương An ( Trương Thị Hương Lan) | — | 93 km | Map |
| QT Bảo Anh | — | 93 km | Map |
| QT PK đăkmin (Lương Minh Xuân) | — | 93 km | Map |
| QT Vũ Hoàng ( Trần Thị Ân) | — | 94 km | Map |
| Thiên Ân (Đông Hà) | — | 94 km | Map |
| Như ý và Thanh Hằng | — | 94 km | Map |
| Phúc An 3 | — | 94 km | Map |
| TTYT HTN | — | 94 km | Map |
| QT Bảo Anh | — | 94 km | Map |
| QT An Tuyến ( Phan Văn An) đăk Rla | — | 95 km | Map |
| QT An Tuyến | — | 95 km | Map |
| QT Ngọc Long ( Bùi Thanh Long) chợ 312 | — | 95 km | Map |
| Ngọc Trân | — | 96 km | Map |
| Thanh Hồng | — | 96 km | Map |
| TTYT Tuy Phong | — | 96 km | Map |
| Lê Như | — | 96 km | Map |
| Xuân Anh | — | 96 km | Map |
| Qt Diễm Nghi | — | 96 km | Map |
| Tú Thảo | — | 96 km | Map |
| Tú Thảo 2 | — | 96 km | Map |
| QT Ngọc Thuý ( Nguyễn Thị Ngọc Thuý) | — | 96 km | Map |
| Lê Phương và Bích Trâm | — | 96 km | Map |
| Minh Băng | — | 97 km | Map |
| Trung Quyên | — | 97 km | Map |
| Thuỳ Dung | — | 97 km | Map |
| Xuân Hoà | — | 97 km | Map |
| Kim Uyên | — | 97 km | Map |
| QT Nguyễn Thị Điệp | — | 97 km | Map |
| Mỹ Châu 2 | — | 97 km | Map |
| Bs Thoán | — | 97 km | Map |
| Qt Xuân Phúc | — | 98 km | Map |
| QT Tuấn Phương | — | 98 km | Map |
| QT Bình An ( Lãnh Thị Tạo) | — | 99 km | Map |
| QT Thanh Tuyền ( Nguyễn Thị Thanh Tuyền) | — | 100 km | Map |
| QT Diệu Hoà ( Lê Thị Dịu Hoà) | — | 100 km | Map |
| QT PK Hồng Đức | — | 100 km | Map |
| QT Duy Sơn | — | 100 km | Map |
| QT Anh Vui | — | 100 km | Map |
| Hiền Dương | — | 100 km | Map |
| Quầy Thuốc Thiên Phước | — | 100 km | Map |
| QT Trung Tâm Cư Jut( A cường) | — | 101 km | Map |
| QT Bích Tường ( BS Toàn) | — | 101 km | Map |
| QT Hồng Quân ( Nguyễn Thị Hồng Thắm) | — | 101 km | Map |
| QT Quang Huy ( Phan Văn Đán, trưởng phòng KD) | — | 101 km | Map |
| TTYT huyện Hàm Tân | — | 101 km | Map |

Source: Overture Maps places (CDLA-Permissive-2.0) and © OpenStreetMap contributors (ODbL).

Nearest first; straight-line distances from the centre of the area. Contact details are not shown.

## More places in Lam Dong Province

## Quick answers
- How many pharmacies are in Lam Dong Province? 583 mapped (Overture Maps, OpenStreetMap)
- Which pharmacy is nearest to the centre of Lam Dong Province? Nhà thuốc An Khang, about 15 km away

---
Canonical: https://wherepedia.org/vietnam/lam-dong/pharmacies/5/ · Updated 2026-11-03 · Data: national censuses and statistics offices (sources named in each section); © OpenStreetMap contributors (ODbL); Overture Maps; GeoNames; NASA POWER.
