Schools · Ho Chi Minh city Province
# Schools in Ho Chi Minh city Province

4,980 schools are mapped in Ho Chi Minh city Province, Vietnam, in Overture Maps and OpenStreetMap open data. The one closest to the centre of Ho Chi Minh city Province is Cao Trung Language Class, about 0.8 km away. Page 40 of 50.

## Schools in Ho Chi Minh city Province
| Name | Province | From centre | |
| Brilo Kindergarten | — | 22 km | Map |
| Mầm non Minh Anh | — | 22 km | Map |
| Binh Dong Secondary School | — | 22 km | Map |
| Taipei School In HoChiMinh City | — | 22 km | Map |
| Trường Mầm Non Lê Thành | — | 22 km | Map |
| Truong Mam Non Cau Vong | — | 22 km | Map |
| Hệ Thống Mầm Non Song Ngữ Sun Garden Montessori | — | 22 km | Map |
| Trường Mầm Non Mặt Trời Đỏ | — | 22 km | Map |
| Đồng Dao Steiner | — | 22 km | Map |
| Truong Mau Giao Bong Sen | — | 22 km | Map |
| Trường Mầm Non Tân Ph7s | — | 22 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Hàm Nghi | — | 22 km | Map |
| Blue Sky Kindergarten - Hưng Phát | — | 22 km | Map |
| Trường Mầm Non Búp Sen Hồng | — | 22 km | Map |
| Truong Mam Non The Gioi Tre Tho | — | 22 km | Map |
| Trường THPT Huỳnh Văn Nghệ | — | 22 km | Map |
| Trường Mầm Non Song Ngữ Chú Ong Vàng | — | 22 km | Map |
| Kid's World 1 | — | 22 km | Map |
| Montessori Kindergarten Twinker Star | — | 22 km | Map |
| HCMC Korean School | — | 22 km | Map |
| Trường Quốc tế Hàn Quốc | — | 22 km | Map |
| Ngô Thời Nhiệm School | — | 22 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Huỳnh Văn Nghệ | — | 22 km | Map |
| Truong Trung Hoc Co So Pham Van Coi | — | 22 km | Map |
| Trường Tiểu học Đinh Công Tráng | — | 22 km | Map |
| Truong Han Quoc TP.HCM | — | 22 km | Map |
| Trường MN Hoa Quỳnh | — | 22 km | Map |
| Trường Mầm Non Huỳnh Thị Chấu | — | 22 km | Map |
| Bamboo Montessori Preschool | — | 22 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Năng Khiếu Thể dục thể thao Bình Chánh | — | 22 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Lê Thành Công | — | 22 km | Map |
| Saigon Heritage International Learning Center | — | 22 km | Map |
| Liên Đội THCS Lê Thành Công - Nhà Bè | — | 22 km | Map |
| trường Tiểu học - Trung học cơ sở - Trung học phổ thông Ngô Thời nhiệm Bình Tân | — | 22 km | Map |
| Trường Mầm Non Hoa Thiện Mỹ | — | 22 km | Map |
| Truo ng Tieu Hoc Le Van Ta'm Quan 7 | — | 22 km | Map |
| Trường Tiểu Học Lê Văn Tám | — | 22 km | Map |
| Trường Tiểu học Nhuận Đức | — | 22 km | Map |
| Trường Tiểu Học An Sơn | — | 22 km | Map |
| Trường Mầm Non Bé Vui | — | 23 km | Map |
| IB Preschool | — | 23 km | Map |
| Trường Mầm Non Bé Ngôi Sao | — | 23 km | Map |
| SIKS | — | 23 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Nguyen Trung Ngan | — | 23 km | Map |
| Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Ngạn | — | 23 km | Map |
| Mầm non Tổ Ong Vàng | — | 23 km | Map |
| Trường Mầm Non Heo Vàng | — | 23 km | Map |
| Trường Mầm Non Bé Xinh | — | 23 km | Map |
| TFM Phước Kiểng | — | 23 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Tan Quy Tay | — | 23 km | Map |
| Trường tiểu học Uyên Hưng | — | 23 km | Map |
| Trường Mầm Non Song Ngữ Global Star School - Campus Phú Mỹ Hưng | — | 23 km | Map |
| Trường Mầm Non Kid's Club Cơ Sở Ehome 3 - Quận Bình Tân | — | 23 km | Map |
| Happy Kids Kindergarten | — | 23 km | Map |
| Mầm non Dream House An Tiến | — | 23 km | Map |
| Little Universe Kindergarten | — | 23 km | Map |
| Trường Mầm Non Hoa Hướng Dương | — | 23 km | Map |
| Truong Trung Hoc Co So Le Thi Trung | — | 23 km | Map |
| Trường mầm non Sen Vàng | — | 23 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở lê thị trung | — | 23 km | Map |
| Trường Tiểu Học An Phong | — | 23 km | Map |
| Mầm non Phương Nam - Nuôi ước mơ, khơi sáng tạo | — | 23 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Tan Quy Tay | — | 23 km | Map |
| TRG Tieu Hoc Lien Minh Cong Nong TRG Tieu Hoc Lien Minh Cong Nong | — | 23 km | Map |
| Sedbergh Vietnam BCIS | — | 23 km | Map |
| An Tây Primary School | — | 23 km | Map |
| Mam Non Nhat Minh | — | 23 km | Map |
| Trường Tiểu học An Phong | — | 23 km | Map |
| Saigon Business School Vietnam | — | 23 km | Map |
| Mầm non Cô Tiên Xanh | — | 23 km | Map |
| Mầm Non Phúc Ân | — | 23 km | Map |
| Trường Tiểu học Lê Quý Đôn | — | 23 km | Map |
| Canada International School | — | 23 km | Map |
| Truong THPT Duong Van Duong | — | 23 km | Map |
| Truong Trung Hoc Pho Thong Hoang Quoc Viet | — | 23 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Hoàng Quốc Việt | — | 23 km | Map |
| Trường Mầm Non Hoa Sen 3 | — | 23 km | Map |
| UKIS Vietnam | — | 23 km | Map |
| Trường Anh ngữ SCA- Masters IELTS & Cambridge. | — | 23 km | Map |
| Trường Mầm Non Tuổi Thơ Xanh | — | 23 km | Map |
| Trường Tiểu học Lê Quang Định | — | 23 km | Map |
| Mầm Non Khai Tâm | — | 23 km | Map |
| Trường Mầm Non Hoa Sen | — | 23 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Phú Lợi | — | 23 km | Map |
| DinoKinder | — | 23 km | Map |
| Trường Tiểu Học Nguyễn Hồng Thế | — | 23 km | Map |
| Mam Non Tu Thuc Hoa Quynh | — | 23 km | Map |
| Trường Mầm Non Anh Hoa Việt Ecolake | — | 23 km | Map |
| Mầm Non Phúc Thịnh | — | 23 km | Map |
| Mầm Non Cầu Vồng 3 | — | 23 km | Map |
| みらい幼稚園 ７区分園 | — | 23 km | Map |
| An House Academy | — | 23 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Nguyen Van Lac | — | 23 km | Map |
| Trường Mầm Non Nhật Minh | — | 23 km | Map |
| Blue World Preschool | — | 23 km | Map |
| Trường mầm non Ánh Minh | — | 23 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Ngô Quyền | — | 23 km | Map |
| Ngo Quyen High School | — | 23 km | Map |
| Trường Mầm Non Khai Minh Trí | — | 23 km | Map |
| Trường tiểu học Vĩnh Tân | — | 23 km | Map |

Source: Overture Maps places (CDLA-Permissive-2.0) and © OpenStreetMap contributors (ODbL).

Nearest first; straight-line distances from the centre of the area. Contact details are not shown.

## More places in Ho Chi Minh city Province

## Quick answers
- How many schools are in Ho Chi Minh city Province? 4,980 mapped (Overture Maps, OpenStreetMap)
- Which school is nearest to the centre of Ho Chi Minh city Province? Cao Trung Language Class, about 0.8 km away

---
Canonical: https://wherepedia.org/vietnam/ho-chi-minh-city/schools/40/ · Updated 2026-11-03 · Data: national censuses and statistics offices (sources named in each section); © OpenStreetMap contributors (ODbL); Overture Maps; GeoNames; NASA POWER.
