Schools · Ha Noi Province
# Schools in Ha Noi Province

4,054 schools are mapped in Ha Noi Province, Vietnam, in Overture Maps and OpenStreetMap open data. The one closest to the centre of Ha Noi Province is Trường Tiểu học Cộng Hoà, about 0.3 km away. Page 24 of 41.

## Schools in Ha Noi Province
| Name | Province | From centre | |
| Truong Song Ngu Wellspring | — | 18 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Quốc Trinh | — | 18 km | Map |
| Truong mam non Truong Đinh | — | 18 km | Map |
| Trường THPT Văn Hiến | — | 18 km | Map |
| Mầm Non Văn Hiến | — | 18 km | Map |
| Trường mầm non Tuệ Lâm | — | 18 km | Map |
| Little Sol Montessori Tam Trinh | — | 18 km | Map |
| ME School | — | 18 km | Map |
| Trường tiểu học Lê Văn Tám | — | 18 km | Map |
| Chu Van An High School for the Gifted | — | 18 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Chu Văn An | — | 18 km | Map |
| Mầm Non Happy House | — | 18 km | Map |
| Ly Thuong Kiet Middle School | — | 18 km | Map |
| Mầm non Thiên thần nhỏ | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm Non Song Ngữ Dream Garden | — | 18 km | Map |
| Ly Thuong Kiet Primary and Secondary School | — | 18 km | Map |
| Trường Tiểu học Thịnh Liệt | — | 18 km | Map |
| IQ Plus International Bilingual School | — | 18 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Nhật Tân | — | 18 km | Map |
| Trung Tam Vi Ngay Mai | — | 18 km | Map |
| Trường mầm non Victoria | — | 18 km | Map |
| Trường mầm non Tuổi Thần Tiên _ Cơ sở 1 | — | 18 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Thinh Liet co so 1 | — | 18 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở & Trung học phổ thông Tạ Quang Bửu | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm Non Vân Hà - Văn Miếu - Đống Đa | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm non Hoa Mai | — | 18 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Đỗ Mười | — | 18 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Trương Định | — | 18 km | Map |
| Trường Tiểu học Tân Định (Cơ Sở 2) | — | 18 km | Map |
| Nursery School | — | 18 km | Map |
| Phan Chu Trinh Primary School | — | 18 km | Map |
| Trường THCS & THPT Tạ Quang Bửu | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm Non Ngôi Nhà Trí Tuệ Happy Kid | — | 18 km | Map |
| Trường liên cấp Newton Westlake | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm Non Hoàng Mai Montessori | — | 18 km | Map |
| Mam Non BiBi 5 | — | 18 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Phong Sắc | — | 18 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Khánh Hà | — | 18 km | Map |
| Piano Đệm Hát Cơ Sở 4 - Trương Định, HBT, HN | — | 18 km | Map |
| Trường mầm non Sao Sáng | — | 18 km | Map |
| Trường THPT Trương Định - Hà Nội | — | 18 km | Map |
| Trường mầm non Đỗ Động | — | 18 km | Map |
| Mekong Economics Ltd. | — | 18 km | Map |
| Trường Tiểu học Giáp Bát (phân hiệu 2) | — | 18 km | Map |
| Trường Mẫu Giáo Sao Sáng | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm Non B Xã Ngọc Hồi | — | 18 km | Map |
| Trường Tiểu học Tân Mai | — | 18 km | Map |
| ME School Quốc Tử Giám | — | 18 km | Map |
| Trường Tiểu học Trung Hiền | — | 18 km | Map |
| Trường Tiểu học Đại Mạch | — | 18 km | Map |
| Trường Tiểu học tư thục M.E | — | 18 km | Map |
| Mầm non Vân Hồ | — | 18 km | Map |
| Phuc Lam Primary School | — | 18 km | Map |
| Apaxenglish Trần Hưng Đạo | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm Non Tư Thục Sơn Ca | — | 18 km | Map |
| Trường mầm non Đồ Rê Mí | — | 18 km | Map |
| Mầm non Toàn Cầu | — | 18 km | Map |
| Mầm non tư thục Trăng Non | — | 18 km | Map |
| Trường dạy Trẻ em khuyết tật huyện Thanh Trì | — | 18 km | Map |
| Mam Non Hai Yen | — | 18 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Thịnh Liệt (trụ sở chính) | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm Non Bách Khoa | — | 18 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Tân Mai | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm Non Tư Thục Chất Lượng Cao Kangaroo | — | 18 km | Map |
| CMARD 1 | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm Non Ngôi Sao Xanh | — | 18 km | Map |
| thkhanhha-Trường Tiểu học Khánh Hà | — | 18 km | Map |
| Trường Mẫu Giáo Sơn Ca | — | 18 km | Map |
| Olympus Education & Training Center | — | 18 km | Map |
| Mia Montessori | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm Non Xã Phúc Lâm | — | 18 km | Map |
| Mầm non Sắc Màu | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm Non Công Dân Toàn Cầu | — | 18 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Bùi Quang Mại | — | 18 km | Map |
| Trường Tiểu học Pháp Vân | — | 18 km | Map |
| Tiếng Anh Luyện Thi Cô Hoàng Anh - cơ sở Trương Định | — | 18 km | Map |
| Trương Trung học cơ sở Đỗ Động | — | 18 km | Map |
| Trường Song ngữ Quốc tế Horizon | — | 18 km | Map |
| Trường Tiểu học Tây Sơn | — | 18 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Tô Hoàng-Hà Nội | — | 18 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Thăng Long | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm Non Sắc Màu | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm Non Hát Môn | — | 18 km | Map |
| IELTS Mentor Thanh Trì | — | 18 km | Map |
| Đoàn Trường THPT Thăng Long | — | 18 km | Map |
| Khu đo thi Ao Sao Thinh Liet Hoang Mai Ha Noi | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm Non Future Kids | — | 18 km | Map |
| Trường Tiểu Học Thượng Cốc | — | 18 km | Map |
| Trường tiểu học Đỗ Động | — | 18 km | Map |
| Thị Trấn Thường Tín | — | 18 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Va Trung Hoc Co So Le Ngoc Han | — | 18 km | Map |
| Ms.Chau HanYu | — | 18 km | Map |
| Trường Tiểu học Võ Thị Sáu - Cửa Nam- Hà Nội | — | 18 km | Map |
| Trường Tiểu học Thanh Trì | — | 18 km | Map |
| Horizon International Kindergarten | — | 18 km | Map |
| Mầm non Lê Đại Hành | — | 18 km | Map |
| Trường Mầm Non Thực Nghiệm Mới | — | 18 km | Map |
| Truong Tieu Hoc A Thi Tran Van Dien | — | 18 km | Map |
| Trung học cơ sở Tô Hoàng - Hai Bà Trưng - Hà Nội | — | 18 km | Map |
| Trường Tiểu học Hát Môn | — | 18 km | Map |

Source: Overture Maps places (CDLA-Permissive-2.0) and © OpenStreetMap contributors (ODbL).

Nearest first; straight-line distances from the centre of the area. Contact details are not shown.

## More places in Ha Noi Province

## Quick answers
- How many schools are in Ha Noi Province? 4,054 mapped (Overture Maps, OpenStreetMap)
- Which school is nearest to the centre of Ha Noi Province? Trường Tiểu học Cộng Hoà, about 0.3 km away

---
Canonical: https://wherepedia.org/vietnam/ha-noi/schools/24/ · Updated 2026-11-03 · Data: national censuses and statistics offices (sources named in each section); © OpenStreetMap contributors (ODbL); Overture Maps; GeoNames; NASA POWER.
