Schools · Ha Noi Province
# Schools in Ha Noi Province

4,054 schools are mapped in Ha Noi Province, Vietnam, in Overture Maps and OpenStreetMap open data. The one closest to the centre of Ha Noi Province is Trường Tiểu học Cộng Hoà, about 0.3 km away. Page 2 of 41.

## Schools in Ha Noi Province
| Name | Province | From centre | |
| VietElite - Smart Start | — | 6.6 km | Map |
| Trường Mầm Non Vườn Hoàng Gia | — | 6.6 km | Map |
| Hệ thống giáo dục T-School | — | 6.6 km | Map |
| TechArt Edu An Khánh | — | 6.7 km | Map |
| Trường Tiểu học Nguyễn Khuyến | — | 6.7 km | Map |
| Mầm Non Nếp Nhà Xanh | — | 6.7 km | Map |
| Mầm non Công Dân Toàn Cầu | — | 6.7 km | Map |
| Hope Montessori Preschool | — | 6.7 km | Map |
| Mầm non Tuệ Đức An Khánh | — | 6.7 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên | — | 6.7 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Yên Nghĩa | — | 6.7 km | Map |
| Mầm Non Ichika - CS2 An Khánh | — | 6.7 km | Map |
| Mầm non Montessora | — | 6.7 km | Map |
| Trường Tiểu học Yên Nghĩa | — | 6.8 km | Map |
| Truong Mam Non Thi Tran Chuc Son B | — | 6.8 km | Map |
| Trường Mầm Non La Dương | — | 6.8 km | Map |
| Redbean Kindergarten | — | 6.8 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Biên Giang | — | 6.8 km | Map |
| Trường Liên Cấp Lomonoxop Tây Hà Nội | — | 6.8 km | Map |
| Trường Liên cấp Lômônôxốp Tây Hà Nội | — | 6.8 km | Map |
| Chuc Son Primary School | — | 6.8 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Tây Mỗ 3 | — | 6.8 km | Map |
| Trường Tiểu Học Đắc Sở | — | 6.8 km | Map |
| Heiwa Kindergarten Cơ sở 1 - Hệ thống giáo dục Song ngữ HEIWA | — | 6.8 km | Map |
| Trường Tiểu học Chúc Sơn A | — | 6.9 km | Map |
| Trường Mầm non Phùng Xá | — | 6.9 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Sài Sơn | — | 6.9 km | Map |
| Trường Tiểu học Thị trấn Chúc Sơn B | — | 6.9 km | Map |
| Moonlight Montessori Vinsmart | — | 6.9 km | Map |
| Mầm Non Hoa Mặt Trời | — | 6.9 km | Map |
| Mầm non CEM Montessori CS56 | — | 6.9 km | Map |
| Trường Tiểu học Vinschool Smart City | — | 6.9 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Đông Phương Yên | — | 7.0 km | Map |
| Trường Mầm Non Liên Cơ | — | 7.0 km | Map |
| Trường Mầm Non Bee Garden | — | 7.0 km | Map |
| Trường Tiểu học Lê Quý Đôn | — | 7.0 km | Map |
| Trường Mầm non Lômônôxốp | — | 7.0 km | Map |
| Trường Tiểu học Trường Yên | — | 7.0 km | Map |
| MaiCa Kindergarten | — | 7.0 km | Map |
| St. Paul American School Hanoi | — | 7.0 km | Map |
| Duhocth | — | 7.0 km | Map |
| Trường Mầm Non Những Cánh Diều Bay | — | 7.0 km | Map |
| Oxford Academy Preschool | — | 7.0 km | Map |
| Trường Tiểu Học Đông Phương Yên | — | 7.1 km | Map |
| Trường Mầm non Lômônôxốp Dương Nội | — | 7.1 km | Map |
| Olympus Preschool - Cát Linh - Đống Đa | — | 7.1 km | Map |
| Mầm non Ngôi Nhà Tuổi Thơ HH2A | — | 7.1 km | Map |
| Trường Tiểu học Biên Giang | — | 7.1 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Trường Yên | — | 7.1 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Thị trấn Chúc Sơn | — | 7.1 km | Map |
| Alpha School | — | 7.1 km | Map |
| Trường mầm non Froebel | — | 7.1 km | Map |
| Trường Tiểu học Phùng Xá A | — | 7.2 km | Map |
| Mầm non Einstein | — | 7.2 km | Map |
| Mầm Non Quốc Tế Hà Nội | — | 7.2 km | Map |
| Trường Phổ thông liên cấp H.A.S | — | 7.2 km | Map |
| Hop Thanh - Truong Tieu Hoc Hop Thanh | — | 7.2 km | Map |
| Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Chương Mỹ | — | 7.3 km | Map |
| Trường Mầm Non Lê Trọng Tấn | — | 7.3 km | Map |
| Trường Tiểu học Kim Đồng | — | 7.3 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Dương Nội | — | 7.3 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Tran Quoc Toan Duong Noiha Đonghaf Noi | — | 7.3 km | Map |
| Trường Mầm Non Dương Nội | — | 7.3 km | Map |
| Trường THPT Chương Mỹ A | — | 7.3 km | Map |
| Vinschool Secondary | — | 7.3 km | Map |
| Trường Tiểu học Trần Quốc Toản | — | 7.4 km | Map |
| Jolly Edu Dương Nội | — | 7.4 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Văn Huyên | — | 7.4 km | Map |
| Viet Han IQ kindergarten | — | 7.4 km | Map |
| Trường Tiểu học Tây Mỗ 3 | — | 7.4 km | Map |
| Chuong My A High School | — | 7.4 km | Map |
| JOLO English | — | 7.4 km | Map |
| Trường mầm non Hoàng Hanh | — | 7.5 km | Map |
| Khoa Y học cổ truyền - Trường Y Dược Phenikaa | — | 7.5 km | Map |
| Mầm non Nhật Bản Haruki | — | 7.5 km | Map |
| UCMAS Dương Nội | — | 7.6 km | Map |
| Trường mầm non trần quốc toản | — | 7.6 km | Map |
| Trường mầm non tây mỗ A | — | 7.6 km | Map |
| Trường Tiểu học Lê Trọng Tấn | — | 7.6 km | Map |
| Trường Tiểu học Yên Sở | — | 7.6 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Liệp Tuyết | — | 7.6 km | Map |
| Trường Tiểu học Dương Nội B | — | 7.7 km | Map |
| Trường Tiểu Học Liệp Tuyết | — | 7.7 km | Map |
| Sun School Education | — | 7.7 km | Map |
| Trường Tiểu học Đồng Mai 1 | — | 7.7 km | Map |
| Mầm non Ánh Dương Yên Nghĩa | — | 7.7 km | Map |
| Trường Mầm non Đồng Mai | — | 7.7 km | Map |
| Khoa Ngôn ngữ Nhật Bản- Trường Ngoại ngữ & KHXH Phenikaa, ĐH Phenikaa | — | 7.7 km | Map |
| Mầm Non Tuổi Thần Tiên An Khang - Dương Nội | — | 7.7 km | Map |
| Mam Non Tu Thuc Happy Home | — | 7.7 km | Map |
| Trường mầm non hoa hồng đỏ | — | 7.7 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Yên Sở | — | 7.8 km | Map |
| Trường Mầm Non Trung Hòa | — | 7.8 km | Map |
| Trường Mầm Non Yen Nghia | — | 7.8 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Đồng Mai | — | 7.8 km | Map |
| Mầm non CLC Hoa Mai 2 | — | 7.8 km | Map |
| Mầm non Song ngữ Clever Kids - Những Em Bé Sáng Tạo 1 | — | 7.9 km | Map |
| Kids UP | — | 7.9 km | Map |
| PopodooTaymo | — | 7.9 km | Map |
| Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm Symphony | — | 8.0 km | Map |

Source: Overture Maps places (CDLA-Permissive-2.0) and © OpenStreetMap contributors (ODbL).

Nearest first; straight-line distances from the centre of the area. Contact details are not shown.

## More places in Ha Noi Province

## Quick answers
- How many schools are in Ha Noi Province? 4,054 mapped (Overture Maps, OpenStreetMap)
- Which school is nearest to the centre of Ha Noi Province? Trường Tiểu học Cộng Hoà, about 0.3 km away

---
Canonical: https://wherepedia.org/vietnam/ha-noi/schools/2/ · Updated 2026-11-03 · Data: national censuses and statistics offices (sources named in each section); © OpenStreetMap contributors (ODbL); Overture Maps; GeoNames; NASA POWER.
