Schools · Ha Noi Province
# Schools in Ha Noi Province

4,054 schools are mapped in Ha Noi Province, Vietnam, in Overture Maps and OpenStreetMap open data. The one closest to the centre of Ha Noi Province is Trường Tiểu học Cộng Hoà, about 0.3 km away. Page 16 of 41.

## Schools in Ha Noi Province
| Name | Province | From centre | |
| Trường THPT Nguyễn Văn Trỗi | — | 15 km | Map |
| Acadia 21 | — | 15 km | Map |
| Trường Mầm Non Song Ngữ Việt Mỹ | — | 15 km | Map |
| Du học Âu Châu - Du học nghề tại Đức | — | 15 km | Map |
| Truong Mam Non Shining Star Co So Vu Ngoc Phan | — | 15 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Hồng Phong | — | 15 km | Map |
| Wonderland preschool | — | 15 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Huỳnh Thúc Kháng | — | 15 km | Map |
| Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng - Thanh Xuân | — | 15 km | Map |
| Trường Tiểu Học Nghĩa Đô | — | 15 km | Map |
| Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên Thanh Trì | — | 15 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Khương Đình | — | 15 km | Map |
| Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán - VIASM | — | 15 km | Map |
| Hệ Thống Giáo Dục Everest | — | 15 km | Map |
| Trường Liên cấp Everest | — | 15 km | Map |
| Trường Mầm Non Khương Đình | — | 15 km | Map |
| Trung tâm Bright Future - BFC | — | 15 km | Map |
| Trưòng Tiểu học và Trung học cơ sở Nghĩa Đô (phân hiệu 1) | — | 15 km | Map |
| Trường Tiểu học Hồng Phong | — | 15 km | Map |
| English Studio- 91 Nguyen Chi Thanh- Hanoi | — | 15 km | Map |
| Trung tâm Giáo dục thường xuyên quận Thanh Xuân | — | 15 km | Map |
| Trường Tiểu Học Khương Đình | — | 15 km | Map |
| Trường Trung học BVIS Secondary | — | 15 km | Map |
| Nguyen Van Troi High School | — | 15 km | Map |
| British Vietnamese International School Hanoi - BVIS Hanoi | — | 15 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Lê Quý Đôn | — | 15 km | Map |
| Dwight School Hanoi | — | 15 km | Map |
| Trường Mntt Thiên Phú | — | 15 km | Map |
| Hanoi - Osaka Preschool | — | 15 km | Map |
| Trường Mầm non Ánh Dương | — | 15 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Xuân Mai A | — | 15 km | Map |
| YTA - Đào Tạo Kỹ Năng Giao Tiếp, MC Nhí | — | 15 km | Map |
| Trường Mầm Non Hoa Mai | — | 15 km | Map |
| TRUNG TÂM GDNN - GDTX SỐ 10 -Hà Nội | — | 15 km | Map |
| Mầm non Tuệ Minh | — | 15 km | Map |
| Hệ Thống Mầm Non Kindergarten Việt Nam | — | 15 km | Map |
| Chứng chỉ nghiệp vụ Quản trị nhà hàng khách sạn | — | 15 km | Map |
| Tuyển dụng BrainSTEM | — | 15 km | Map |
| Vinschool Nguyễn Chí Thanh | — | 15 km | Map |
| Trưòng Tiểu học và Trung học cơ sở Nghĩa Đô | — | 15 km | Map |
| Baby Garden School | — | 15 km | Map |
| American Preschool | — | 15 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Bê Tông | — | 15 km | Map |
| Trường Mầm Non Alpha | — | 15 km | Map |
| Truong THCS Xuan Mai A | — | 15 km | Map |
| Trường Tiểu học Nguyễn Trãi | — | 15 km | Map |
| Trường Mầm non Hoa Anh Đào | — | 15 km | Map |
| Trường Tiểu Học Phạm Tu | — | 15 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Cầu Giấy | — | 15 km | Map |
| Sư Phạm Mầm Non Hà Nội | — | 15 km | Map |
| Mầm Non Trải Nghiệm Của Mẹ | — | 15 km | Map |
| Trường Mầm Non Quan Hoa | — | 15 km | Map |
| Luyện thi Quốc tế Sao Việt | — | 15 km | Map |
| Trường mầm non MiMi | — | 15 km | Map |
| Trường THPT Cầu Giấy | — | 15 km | Map |
| Trường tiểu học bê tông | — | 15 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Tam Thuấn | — | 15 km | Map |
| Hệ thống Trường Mầm Non American School | — | 15 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Nguyen Trai - Thanh Xuan | — | 15 km | Map |
| Mầm Non Sao Mai | — | 15 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Tô Hiến Thành | — | 15 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Trãi | — | 15 km | Map |
| Ngoc Tao High School | — | 15 km | Map |
| Mầm non Hoa Mặt Trời Vinhomes Ocean Park | — | 15 km | Map |
| GiÁO DỤC Vn | — | 15 km | Map |
| Trường Quốc tế Anh Việt Hà Nội | — | 15 km | Map |
| Trường Mầm Non Chích Bông | — | 15 km | Map |
| Trường Mầm Non Tuổi Hoa | — | 15 km | Map |
| Mandu Academy | — | 15 km | Map |
| Truong THPT Ngo Sy Lien - Xuan Mai | — | 15 km | Map |
| ĐH Tài Chính - Kế Toán Hà Nội | — | 15 km | Map |
| Mầm non song ngữ- Ánh Dương | — | 15 km | Map |
| Mầm Non Song Ngữ MiMi | — | 15 km | Map |
| Trường Mầm non Người bạn thân | — | 15 km | Map |
| Trường tiểu học Tô Hiến Thành | — | 15 km | Map |
| Trường Mầm Non Ánh Cầu Vồng - Rainbows Khương Trung | — | 15 km | Map |
| Trường Mầm non Tuổi Hoa | — | 15 km | Map |
| Trường Mầm non Thám tử nhí Conan | — | 15 km | Map |
| Hand In Hand Preschool | — | 15 km | Map |
| Thu Le Primary School | — | 15 km | Map |
| The A Piano class | — | 15 km | Map |
| Mầm Non Bông Mai | — | 15 km | Map |
| Colegio Bilingüe Alfa | — | 15 km | Map |
| Đại Học Kiểm Sát | — | 15 km | Map |
| Preschool Kidzy | — | 15 km | Map |
| Alfred Nobel | — | 15 km | Map |
| Trường Mầm non Thống Nhất | — | 15 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Bình Yên | — | 15 km | Map |
| Truong Mam Non Sakura Montessori Starlake Tay Ho Tay | — | 15 km | Map |
| Edufit | — | 15 km | Map |
| Trường Tiểu Học Thượng Mỗ | — | 15 km | Map |
| Trường Trung cấp Kỹ thuật - Tin học Hà Nội | — | 15 km | Map |
| Trường Dewey Tây Hồ Tây | — | 15 km | Map |
| Thiết Kế Thời Trang - Học Viện VMOD | — | 15 km | Map |
| Trường Ngôi Sao Hoàng Mai | — | 15 km | Map |
| Trường Mầm Non Bé Bồng Bông | — | 15 km | Map |
| MKmath Yên Lãng | — | 15 km | Map |
| Luyện thi Tiếng Anh Cô Hà Nhung | — | 15 km | Map |
| MẦM Non Hy VỌNg | — | 15 km | Map |
| Honey Bee Preschool | — | 15 km | Map |

Source: Overture Maps places (CDLA-Permissive-2.0) and © OpenStreetMap contributors (ODbL).

Nearest first; straight-line distances from the centre of the area. Contact details are not shown.

## More places in Ha Noi Province

## Quick answers
- How many schools are in Ha Noi Province? 4,054 mapped (Overture Maps, OpenStreetMap)
- Which school is nearest to the centre of Ha Noi Province? Trường Tiểu học Cộng Hoà, about 0.3 km away

---
Canonical: https://wherepedia.org/vietnam/ha-noi/schools/16/ · Updated 2026-11-03 · Data: national censuses and statistics offices (sources named in each section); © OpenStreetMap contributors (ODbL); Overture Maps; GeoNames; NASA POWER.
