Colleges and universities · Ha Noi Province
# Colleges and universities in Ha Noi Province

752 colleges and universities are mapped in Ha Noi Province, Vietnam, in Overture Maps and OpenStreetMap open data. The one closest to the centre of Ha Noi Province is Công Ty Cổ Phần Phát Triển Quốc Tế Việt Thắng - VTC CORP, about 3.3 km away. Page 7 of 8.

## Colleges and universities in Ha Noi Province
| Name | Province | From centre | |
| TalentBankers Academy - Đào tạo Kế toán, Kiểm toán | — | 19 km | Map |
| Trường Dạy Nghề Bách Khoa | — | 19 km | Map |
| Trường Đại học Công nghệ | — | 19 km | Map |
| Phuong Dong University | — | 19 km | Map |
| ĐH Phương Đông - Ngõ Chùa Hưng Ký | — | 19 km | Map |
| Trung tâm Đào tạo liên tục - ĐHBK Hà Nội | — | 19 km | Map |
| Khoa Kiến Trúc - Công Trình - UPD | — | 19 km | Map |
| Trường Học Nghề 15 Bùi Ngọc Dương | — | 19 km | Map |
| Cao Đẳng Hùng Vương Hà Nội | — | 19 km | Map |
| St Joseph Major Seminary Hanoi | — | 19 km | Map |
| Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định | — | 19 km | Map |
| Bộ Lao Động Và Thương Binh Xã Hội | — | 19 km | Map |
| Tran Quoc Tuan University | — | 19 km | Map |
| Trung TÂM TlĐ | — | 19 km | Map |
| Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên Nguyễn Văn Tố | — | 19 km | Map |
| Khoa Y Dược trường Đại học Đại Nam | — | 19 km | Map |
| Khoa Tài chính Ngân hàng, Trường Đại học Thương mại | — | 19 km | Map |
| Khoa Quản trị Thông tin | — | 19 km | Map |
| IBA - Chi Nhánh Hà Nội | — | 19 km | Map |
| Khoa Tài Chính Ngân Hàng Viện Đại Học Mở Hà Nội | — | 19 km | Map |
| Roborobo Hàng Chuối | — | 19 km | Map |
| Khoa Tạo dáng Công nghiệp - Trường Đại học Mở Hà Nội | — | 19 km | Map |
| Trường Trung cấp Xây dựng Hà Nội | — | 19 km | Map |
| Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội | — | 19 km | Map |
| Trường Đại học Y Hà Nội | — | 20 km | Map |
| Khoa giải phẫu Trường Đại học y Hà Nội - 48 Tăng Bạt Hổ | — | 20 km | Map |
| Đại học tổng hợp HN 19 Lê Thánh Tông | — | 20 km | Map |
| Khoa Hóa - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên - 19 Lê Thánh Tông | — | 20 km | Map |
| Viện Sức khỏe nghề nghiệp và Môi trường | — | 20 km | Map |
| Đại học Dược Hà Nội | — | 20 km | Map |
| VNU University of Science | — | 20 km | Map |
| Cao Đẳng Y Tế Hà Nội Cơ Sở 2 | — | 20 km | Map |
| Hanoi University of Pharmacy | — | 20 km | Map |
| Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội (cơ sở 2) | — | 20 km | Map |
| University of Technology and Management | — | 20 km | Map |
| Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị | — | 20 km | Map |
| Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp | — | 20 km | Map |
| University of Economics - Technology for Industries | — | 20 km | Map |
| UNETI | — | 20 km | Map |
| Topica Edtech Group | — | 20 km | Map |
| BIDV Training School | — | 20 km | Map |
| Trường Đào Tạo BIDV 773 Hồng Hà,Hà Nội | — | 20 km | Map |
| Trung Tâm Nhật Ngữ Hanoilink | — | 20 km | Map |
| Trường Trung Cấp Nghề Bắc Thăng Long Kim Chung Đông Anh Hà Nội | — | 20 km | Map |
| Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Thăng Long | — | 20 km | Map |
| Trường THPT Sơn Lương | — | 20 km | Map |
| Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Và Hà Nội | — | 21 km | Map |
| Trung Tâm Tiếng Nhật Hoa Anh Đào | — | 21 km | Map |
| University of Economics - Technology for Industries (218 Linh Nam Facility) | — | 21 km | Map |
| Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp UNETI | — | 21 km | Map |
| Hanoi Open University - Faculty of Economics | — | 21 km | Map |
| Hanoi Open University - Faculty of Law | — | 21 km | Map |
| Vietnam Institute of Trade and Industry Studying | — | 21 km | Map |
| Khoa Luật - Trường Đại học Mở Hà Nội | — | 21 km | Map |
| Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách Khoa | — | 21 km | Map |
| Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách Khoa | — | 21 km | Map |
| Hanoi University of Business and Technology | — | 21 km | Map |
| Khoa Tạo dáng Công nghiệp - Trường Đại học Mở Hà Nội | — | 21 km | Map |
| Trường Trung Học Cơ Sở Tiền Phong | — | 21 km | Map |
| LCĐ - LCH Khoa Tài Chính Ngân Hàng - Đại học Mở Hà Nội | — | 21 km | Map |
| Anh ngữ Julia cơ sở 1- số 22, đường Bãi Chạo, Khu giãn dân thôn Nhuế. | — | 22 km | Map |
| Trường Sỹ Quan Phòng Hoá | — | 22 km | Map |
| ATH Theatre | — | 22 km | Map |
| Học Viện Hậu Cần | — | 22 km | Map |
| Trung tâm Đào tạo Lao động xuất khẩu | — | 22 km | Map |
| College Television | — | 22 km | Map |
| Trường Cao đẳng Truyền hình | — | 22 km | Map |
| Trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội (Trụ sở chính) | — | 22 km | Map |
| Tuyển Sinh Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách Khoa | — | 23 km | Map |
| Trường Cán bộ quản lý Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (cơ sở 2) | — | 23 km | Map |
| Trường Cao Đẳng Đường Sắt | — | 23 km | Map |
| Học viện đường sắt | — | 23 km | Map |
| Military Academy of Logistics | — | 23 km | Map |
| Trường Đại học Thủ đô Hà Nội (cơ sở 4) | — | 23 km | Map |
| Trường Cao đẳng Công nghiệp Quốc phòng | — | 23 km | Map |
| ALA Foreign Language Center | — | 23 km | Map |
| Học Viện Hàng Không | — | 24 km | Map |
| Trường Cao đẳng Hậu cần 1 | — | 24 km | Map |
| Học viện Phòng không Không quân | — | 24 km | Map |
| Trường Trung cấp nghề Nấu ăn - Nghiệp vụ Du lịch và Thời trang Hà Nội (cơ sở 4) | — | 24 km | Map |
| Border Guard Academy | — | 24 km | Map |
| Học viện Biên phòng | — | 24 km | Map |
| Cao ĐẲNg QuÂN Y | — | 24 km | Map |
| Trường Trung Cấp Kinh Tế Kỹ Thuật Quang Trung | — | 25 km | Map |
| Gốm Minh Phúc - Xưởng Gốm Bát Tràng | — | 25 km | Map |
| Trường Sĩ quan Pháo binh | — | 25 km | Map |
| Học viện Ngân hàng - Cơ sở đào tạo Sơn Tây | — | 25 km | Map |
| Trung tâm Bồi dưỡng Chính trị thị xã Sơn Tây | — | 25 km | Map |
| Gốm Minh Phúc - Xưởng Gốm Bát Tràng | — | 25 km | Map |
| Cao Đẳng Trinh Sát- Sơn Tây | — | 26 km | Map |
| Trường Trung Cấp Nghề Sơn Tây | — | 26 km | Map |
| Long Bien Vocational College | — | 26 km | Map |
| Học Viện Hậu Cần Sơn Tây | — | 26 km | Map |
| Giảng đường Quân sự | — | 27 km | Map |
| Trường Cao Đẳng Nghề Giao Thông Vận Tải TW 1 | — | 27 km | Map |
| Khoa Kinh Tế & Quản lý | — | 27 km | Map |
| Vietnam National University of Agriculture | — | 27 km | Map |
| Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình Đô thị | — | 27 km | Map |
| Vietnam National University of Agriculture | — | 27 km | Map |
| Trường Đại Học Nông Nghiệp Hà Nội | — | 27 km | Map |

Source: Overture Maps places (CDLA-Permissive-2.0) and © OpenStreetMap contributors (ODbL).

Nearest first; straight-line distances from the centre of the area. Contact details are not shown.

## More places in Ha Noi Province

## Quick answers
- How many colleges and universities are in Ha Noi Province? 752 mapped (Overture Maps, OpenStreetMap)
- Which college is nearest to the centre of Ha Noi Province? Công Ty Cổ Phần Phát Triển Quốc Tế Việt Thắng - VTC CORP, about 3.3 km away

---
Canonical: https://wherepedia.org/vietnam/ha-noi/colleges/7/ · Updated 2026-11-03 · Data: national censuses and statistics offices (sources named in each section); © OpenStreetMap contributors (ODbL); Overture Maps; GeoNames; NASA POWER.
