Pharmacies · Dak Lak Province
# Pharmacies in Dak Lak Province

483 pharmacies are mapped in Dak Lak Province, Vietnam, in Overture Maps and OpenStreetMap open data. The one closest to the centre of Dak Lak Province is Quầy Thuốc Cát Tiên, about 4.1 km away. Page 3 of 5.

## Pharmacies in Dak Lak Province
| Name | Province | From centre | |
| QT Thịnh Tâm ( Tạ Thị Ánh Hoa) thôn Ea Cung xã Cư Né | — | 30 km | Map |
| QT Nguyễn Thị Dung | — | 30 km | Map |
| QT THỚI THỊ QUA | — | 30 km | Map |
| QT Mỹ Kiều ( Hoàng Thị Mỹ Kiều) buôn Kmu xã Cư Né | — | 30 km | Map |
| QT 7 ( Trịnh Thị Lời) | — | 30 km | Map |
| Chị Vân KTT BV Krong Păk | — | 30 km | Map |
| QT Huy Hoàng ( Trần Thị Sáu) 16 giải phóng | — | 30 km | Map |
| QT Đoàn Thị Trinh Tuyết | — | 31 km | Map |
| QT Nguyễn Thị Hoa | — | 31 km | Map |
| QT Hương Trâm ( Lê Thị Hương Trâm) | — | 31 km | Map |
| QT Thành Tâm ( BS Nguyễn Văn Thu) | — | 31 km | Map |
| QT Cô hiệu | — | 31 km | Map |
| Nhà Thuốc Số 38 | — | 31 km | Map |
| QT Nguyễn Thị Dung | — | 32 km | Map |
| QT Mai Thảo ( Nguyễn Thị Mai Thảo) xã Cư Pơng 0500/01526 | — | 32 km | Map |
| QT Số 32 ( Nguyễn Thị Minh Mai) xã Tân Tiến | — | 32 km | Map |
| QT Tuấn Anh | — | 32 km | Map |
| QT Ngọc Thanh ( Trần Thị Ngọc Thanh) thôn Cư Bang xã Cư Pơng | — | 33 km | Map |
| đại lý hùng anh | — | 33 km | Map |
| QT Ngọc Dung ( Nguyễn Thị Dung) | — | 33 km | Map |
| QT Thuỳ Anh (Hoàng Thị Thuỷ) Buôn Ea Brơ, xã cư pơng 0500/01634 | — | 33 km | Map |
| QT Thu Thảo | — | 34 km | Map |
| QT Bảo An | — | 34 km | Map |
| QT Số 27 ( Nguyễn Thịnh Đông) Buôn Hằng 1B xã Ea Uy. Krong Păk | — | 34 km | Map |
| QT Nhật Lệ ( Nguyễn Thị Nhật Lệ) | — | 34 km | Map |
| QT số 4 ( Đỗ Thị Tá) | — | 35 km | Map |
| QT số 06 ( Nguyễn Thị Thành) | — | 35 km | Map |
| QT Như Quỳnh ( Nguyễn Thị Như Quỳnh) Ea Hao | — | 35 km | Map |
| QT Hải Tấn | — | 35 km | Map |
| Anh Tài Thanh Tra | — | 35 km | Map |
| QT Vân Hồng | — | 35 km | Map |
| QT Mỹ Hà | — | 35 km | Map |
| Nhà Thuốc Thiện Hạnh 9 | — | 35 km | Map |
| QT Nguyễn Thị Lan Điền | — | 36 km | Map |
| QT Kim Phụng ( | — | 36 km | Map |
| QT Huy Vũ ( Hoàng Thị Ngọ) buôn ea druich, xã Cư Pơng | — | 36 km | Map |
| QT Quỳnh Mai | — | 36 km | Map |
| QT Trí Phương ( Nguyễn Khôi) | — | 37 km | Map |
| QT Hồng Phúc ( Nguyễn Thị Thâm) | — | 37 km | Map |
| QT Lê Mai | — | 37 km | Map |
| QT Tân Bình | — | 37 km | Map |
| QT Minh Khôi | — | 37 km | Map |
| QT 05 ( Nguyễn Thị Linh) vinh quang | — | 38 km | Map |
| QT Thái Thị Trâm | — | 38 km | Map |
| QT hạnh hân ( Phan thị ánh tuyết) | — | 38 km | Map |
| QT Thiện Nhân ( Ngô Minh Thiện) c2 dlieya | — | 39 km | Map |
| QT 75 ( Nguyễn Thị Tuyết Nhung) | — | 40 km | Map |
| Rau bò khai tây nguyên | — | 40 km | Map |
| QT Lưu Thị Oanh | — | 40 km | Map |
| QT số 34 Sen Sơn ( Vũ Thị Sen) thôn 8Ea Kpam 0500/01565 | — | 40 km | Map |
| QT Bảo Quyên | — | 40 km | Map |
| QT Ngọc Hân | — | 41 km | Map |
| QT Phương Thảo( vũ thị phương thảo) | — | 41 km | Map |
| QT Ngọc Giang ( Đồng Thị Hợi) Cư M’ta | — | 41 km | Map |
| QT Gia khang | — | 41 km | Map |
| Nhà Thuốc Gia Khang | — | 41 km | Map |
| QT Hồng Ngọc ( chu thị hồng Ngọc) | — | 41 km | Map |
| QT Huỳnh Thị Trâm | — | 41 km | Map |
| QT Phong Phú | — | 41 km | Map |
| QT Chuyên Thanh | — | 41 km | Map |
| QT Trường Sơn ( Nguyễn Thị Kim Lan) 410 giải phóng | — | 41 km | Map |
| Nhà Thuốc Gia Khang | — | 41 km | Map |
| Nhà Thuốc Hương Thảo | — | 41 km | Map |
| QT Hương Thảo ( Lê Thị Tâm) 420 giải phóng | — | 41 km | Map |
| Đại Lý Thuốc Thú Y và TĂGS Tuyến Hiển | — | 41 km | Map |
| Nhà thuốc Phong Phú | — | 41 km | Map |
| QT PKĐK Tâm Phúc 462 giải phóng | — | 41 km | Map |
| QT Trung tâm (Nguyễn Thị Hoa) | — | 41 km | Map |
| QT Hoàng Lực | — | 41 km | Map |
| QT Ngọc Hương | — | 41 km | Map |
| QT Phong Phú 1 | — | 41 km | Map |
| QT Thuỳ Lâm ( Lê Thị Thuỳ Lâm) TDP7 | — | 42 km | Map |
| QT Gia Khiêm | — | 42 km | Map |
| QT Ngọc Long ( Võ Ngọc Hoàng Long) Ea Sol | — | 42 km | Map |
| QT An Tâm ( Vũ Thị Hồng) thôn 1B xã Cư Êwi, huyện Cư Kuin | — | 42 km | Map |
| QT Đông Thuỷ | — | 42 km | Map |
| QT Gia Khiêm ( Trần Thị Thu Hậu) Ea Sol | — | 42 km | Map |
| QT Minh Ngọc ( Hoàng Thị Thu Huyền) Ea Sol | — | 42 km | Map |
| QT Thảo Nguyên ( Ngô Thị Thảo) | — | 43 km | Map |
| Quầy Thuốc Số 12 | — | 43 km | Map |
| QT Nguyễn Thị Kim Tuyến 20 | — | 43 km | Map |
| QT Sức Khoẻ | — | 43 km | Map |
| QT Hoàng Lan ( Phạm Thị Lan) buôn sang B,xã Ea H’ĐING | — | 43 km | Map |
| QT Đỗ Thị Hồng | — | 43 km | Map |
| QT Bình An | — | 43 km | Map |
| QT Dũng Phương ( Trần Thị Phương) thôn 7 Cưkty 0500/00529 | — | 43 km | Map |
| QT Thành Tài (Trần Thị Thanh Thuý) | — | 43 km | Map |
| QT Trần Ly Ly 78 | — | 44 km | Map |
| QT 76 (Hà thị kiều oanh) | — | 44 km | Map |
| QT Hương Giang | — | 44 km | Map |
| QT DN huyện cư mgar ( Đỗ Thị Ngọc) | — | 44 km | Map |
| QT Ngọc Tùng ( Ngô Thị Tùng) thôn 1,xã hoà phong. Krong bông | — | 44 km | Map |
| Nhà Thuốc Số 10 | — | 44 km | Map |
| QT Số 10 Cô Oanh ( Trần Thị Oanh) 22 CMT 8 | — | 44 km | Map |
| QT Phú Thiện ( Nguyễn Thị Thanh Nga) | — | 44 km | Map |
| QT Phạm Thị Mỹ Hạnh | — | 44 km | Map |
| QT Quảng Phú | — | 44 km | Map |
| QT Đông Hà Vy ( Nguyễn Thị Binh) | — | 44 km | Map |
| QT Trần Thị Ngọ | — | 44 km | Map |
| Quầy thuốc Cô Ngọ | — | 44 km | Map |

Source: Overture Maps places (CDLA-Permissive-2.0) and © OpenStreetMap contributors (ODbL).

Nearest first; straight-line distances from the centre of the area. Contact details are not shown.

## More places in Dak Lak Province

## Quick answers
- How many pharmacies are in Dak Lak Province? 483 mapped (Overture Maps, OpenStreetMap)
- Which pharmacy is nearest to the centre of Dak Lak Province? Quầy Thuốc Cát Tiên, about 4.1 km away

---
Canonical: https://wherepedia.org/vietnam/dak-lak/pharmacies/3/ · Updated 2026-11-03 · Data: national censuses and statistics offices (sources named in each section); © OpenStreetMap contributors (ODbL); Overture Maps; GeoNames; NASA POWER.
