Schools · Bac Ninh Province
# Schools in Bac Ninh Province

956 schools are mapped in Bac Ninh Province, Vietnam, in Overture Maps and OpenStreetMap open data. The one closest to the centre of Bac Ninh Province is Trường Tiểu Học Nghĩa Phương, about 3.1 km away. Page 7 of 10.

## Schools in Bac Ninh Province
| Name | Province | From centre | |
| Van An Primary School | — | 46 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Tam Đa | — | 46 km | Map |
| Mầm non Newton 2 | — | 46 km | Map |
| Trường Tiểu Học Tân Chi | — | 46 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Quang Bật | — | 46 km | Map |
| Tan Chi - Truong Thcs Tan Chi | — | 46 km | Map |
| Hoa Long Secondary School | — | 46 km | Map |
| Trường Tiểu học Tiến Thắng | — | 46 km | Map |
| Trường Mầm non Hạp Lĩnh (Phân hiệu) | — | 46 km | Map |
| Trường Tiểu học Tam Đa số 2 | — | 46 km | Map |
| Trường Tiểu học Tam Đa | — | 46 km | Map |
| Trường Tiểu học Lạc Vệ 1 | — | 46 km | Map |
| Trường mầm non Bình Định | — | 46 km | Map |
| Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Bình Định | — | 46 km | Map |
| Truong THCS Phuc Son | — | 46 km | Map |
| Trường Mầm Non Đoan Bái | — | 46 km | Map |
| Trường Mầm Non Tân Chi | — | 46 km | Map |
| Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Lâm Thao | — | 46 km | Map |
| THCS Việt Ngọc, Tân Yên, Bắc Giang | — | 46 km | Map |
| Trường Mầm non Phong Khê | — | 46 km | Map |
| Trường Tiểu học Nguyễn Lượng Thái - Khu 1 | — | 46 km | Map |
| Trường Mầm non Võ Cường | — | 47 km | Map |
| Vo Cuong Primary School | — | 47 km | Map |
| Tiểu Học Thị Trấn Hồ Số 1 | — | 47 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Thuận Thành số 3 | — | 47 km | Map |
| Trường THPT Thuận Thành Số 3 | — | 47 km | Map |
| Vo Cuong Secondary School | — | 47 km | Map |
| Trường Mầm non Võ Cường | — | 47 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Vo Cuong 1 | — | 47 km | Map |
| Vo Cuong Primary School | — | 47 km | Map |
| Trường Tiểu học Thuận Thành số 1 | — | 47 km | Map |
| Trường Tiểu học Đoan Bái 1 | — | 47 km | Map |
| Trường Mầm non Thụy Hòa | — | 47 km | Map |
| Mầm Non Newton Bắc Ninh | — | 47 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Thụy Hòa | — | 47 km | Map |
| Trường Tiểu học Thụy Hòa | — | 47 km | Map |
| Trường THCS Thụy Hòa | — | 47 km | Map |
| Mầm non Baby Sun | — | 47 km | Map |
| Truong Tieu hoc Thuy Hoa | — | 47 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Vũ Kiệt - cũ | — | 47 km | Map |
| Trường Tiểu học Đông Phong | — | 47 km | Map |
| Trường Mầm Non Liên Cơ | — | 47 km | Map |
| Trường Tiểu học & Trung học cơ sở Song Hồ | — | 47 km | Map |
| Trường Tiểu học Thuận Thành số 2 | — | 48 km | Map |
| Trường Tiểu học Đông Phong số 2 | — | 48 km | Map |
| Trường Mầm non Trạm Lộ | — | 48 km | Map |
| Trường mầm non xã Song Hồ | — | 48 km | Map |
| Trường Tiểu học & Trung học cơ sở Song Hồ | — | 48 km | Map |
| Truong Tieu Hoc Song Ho | — | 48 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Đông Phong | — | 48 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Thuận Thành | — | 48 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Trạm lộ | — | 48 km | Map |
| Trường THCS Trạm Lộ | — | 48 km | Map |
| Trung tâm Giáo dục thường xuyên Thị xã Thuận Thành | — | 48 km | Map |
| Trường Mầm Non Happy Village | — | 48 km | Map |
| Mầm non Baby Sun | — | 48 km | Map |
| Trường Tiểu Học Hiên Vân | — | 48 km | Map |
| Trường Tiểu học Đại Đồng Thành số 2 | — | 48 km | Map |
| Trường Tiểu Học Đại Đồng Thành 2 | — | 48 km | Map |
| Trường Tiểu học Trạm Lộ | — | 48 km | Map |
| Hien Van - Truong Tieu Hoc Hien Van | — | 48 km | Map |
| Trường THCS Dũng Liệt | — | 48 km | Map |
| Trường TiHCS Minh Đạo | — | 48 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Vũ Kiệt | — | 48 km | Map |
| Trường Tiểu học Minh Đạo | — | 48 km | Map |
| Mầm Non Châu Cương | — | 48 km | Map |
| Trường THCS Hiên Vân | — | 48 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Tiên Du 1 | — | 48 km | Map |
| Van Son primary school - Trường Tiểu Học xã Vân Sơn | — | 48 km | Map |
| Van Son Junior Secondary School - Trường học cơ sổ xã Vân Son | — | 48 km | Map |
| Trường THCS Nghĩa Đạo | — | 48 km | Map |
| Truong THPT Nguyen Đang Đao | — | 48 km | Map |
| Dung Liet - Truong Tieu Hoc Dung Liet | — | 49 km | Map |
| Trường Tiểu học Nghĩa Đạo | — | 49 km | Map |
| Trường Tiểu học Tiên Du 1 | — | 49 km | Map |
| Trường Tiểu học thị trấn Lim | — | 49 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Yên Phong số 2 | — | 49 km | Map |
| Trường Mầm Non Đông Phong | — | 49 km | Map |
| Mầm Non Tư Thục Huyền Trang | — | 49 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Đại Đồng Thành | — | 49 km | Map |
| Trường Tiểu học Đại Đồng Thành số 1 | — | 49 km | Map |
| Trường Thpt Lê Quý Đôn | — | 49 km | Map |
| Thuan Thanh No 1 High School | — | 49 km | Map |
| Trường Trung học phổ thông Tiên Du số 1 | — | 49 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Việt Đoàn | — | 49 km | Map |
| Trường Tiểu học Dũng Liệt | — | 49 km | Map |
| Trường Tiểu học Việt Đoàn | — | 49 km | Map |
| Trường Tiểu học Gia Đông số 1 | — | 49 km | Map |
| Trường Tiểu Học Gia Đông | — | 49 km | Map |
| Trường THCS Nguyễn Thị Định | — | 49 km | Map |
| THCS Nguyễn Thị Định - Bắc Ninh | — | 49 km | Map |
| Trường THCS Ninh Xá | — | 49 km | Map |
| Tien Du - Truong Thcs Tien Du | — | 49 km | Map |
| Trường THPT Nguyễn Đăng Đạo | — | 49 km | Map |
| Trường Tiểu học Ninh Xá | — | 49 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Du | — | 49 km | Map |
| Trường THCS Tiên Du | — | 49 km | Map |
| Nguyen Dang Dao High School | — | 49 km | Map |
| Trường Trung học cơ sở Phật Tích | — | 49 km | Map |
| Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên Tiên Du | — | 49 km | Map |

Source: Overture Maps places (CDLA-Permissive-2.0) and © OpenStreetMap contributors (ODbL).

Nearest first; straight-line distances from the centre of the area. Contact details are not shown.

## More places in Bac Ninh Province

## Quick answers
- How many schools are in Bac Ninh Province? 956 mapped (Overture Maps, OpenStreetMap)
- Which school is nearest to the centre of Bac Ninh Province? Trường Tiểu Học Nghĩa Phương, about 3.1 km away

---
Canonical: https://wherepedia.org/vietnam/bac-ninh/schools/7/ · Updated 2026-11-03 · Data: national censuses and statistics offices (sources named in each section); © OpenStreetMap contributors (ODbL); Overture Maps; GeoNames; NASA POWER.
